Từ vựng tiếng Trung chủ đề Máy tính và Internet – Chinese Vocabulary: Computer and Internet



HỌC TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG QUA HÌNH ẢNH
CHỦ ĐỀ: MÁY TÍNH VÀ MẠNG INTERNET

LEARN CHINESE VOCABULARY THROUGH PICTURES
TOPIC: COMPUTER AND INTERNET

Vocabulary:
Chinese Pinyin Vietnamese English
电脑 diànnǎo Máy tính Computer
网络 wǎngluò Mạng Network
文件 wénjiàn Tệp dữ liệu File
软件 ruǎnjiàn Phần mềm Software
上网 shàngwǎng Lên mạng, trực tuyến Go online
网站 wǎngzhàn Trang web Website
硬件 yìngjiàn Phần cứng Hardware
密码 mìmǎ Mật mã Password
光盘 guāngpán Đĩa CD, đĩa quang CD, Compact disc
目录 mùlù Thư mục, mục lục Directory
网页 wǎngyè Trang web Webpage
键盘 jiànpán Bàn phím Keyboard
鼠标 shǔbiāo Chuột máy tính Mouse
显示器 xiǎnshìqì Màn hình máy tính Monitor
口令 kǒulìng Mật khẩu Password
因特网 yīntèwǎng Internet Internet
网吧 wǎngbā Cà phê internet Internet café
服务器 fúwùqì Máy chủ Server
下载 xiàzài Tải xuống Download
打印机 dǎyìnjī Máy in Printer
内存 nèicún Bộ nhớ trong Memory

Link for full list of vocabularies in this video: coming soon 🙂

Chúc vui 🙂

JaCat

Nguồn: https://teacupjoy.com/

Xem thêm bài viết khác: https://teacupjoy.com/may-tinh/

3 thoughts on “Từ vựng tiếng Trung chủ đề Máy tính và Internet – Chinese Vocabulary: Computer and Internet

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *